Từ điển › 画室画室畫室 nghĩa là gìhuà shìHán Việt: HOẠ THẤTxưởng vẽNghĩa huà shìHán Việt: HOẠ THẤTxưởng vẽTiếng Anh: artist's studio; atelierChữ thành phần画huà · Hán Việt: hoạpicture, painting, drawing; to draw8 nét · Xem thứ tự nét →室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →