Từ điển › 画家画家畫家 nghĩa là gìhuà jiāHán Việt: HOẠ GIAhọa sĩNghĩa huà jiāHSK 2Hán Việt: HOẠ GIAhọa sĩLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: painter; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần画huà · Hán Việt: hoạpicture, painting, drawing; to draw8 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →