Từ điển › 画展画展畫展 nghĩa là gìhuà zhǎnHán Việt: HOẠ TRIỂNtriển lãm nghệ thuậtNghĩa huà zhǎnHSK 7Hán Việt: HOẠ TRIỂNtriển lãm nghệ thuậtTiếng Anh: art exhibitionChữ thành phần画huà · Hán Việt: hoạpicture, painting, drawing; to draw8 nét · Xem thứ tự nét →展zhǎn · Hán Việt: triểnto open, to unfold; to extend, to stretch10 nét · Xem thứ tự nét →