Từ điển › 画师画师畫師 nghĩa là gìhuà shīHán Việt: HOẠ SƯ(nghệ thuật) hoạ sĩNghĩa huà shīHán Việt: HOẠ SƯ(nghệ thuật) hoạ sĩTiếng Anh: (art) painterChữ thành phần画huà · Hán Việt: hoạpicture, painting, drawing; to draw8 nét · Xem thứ tự nét →师shī · Hán Việt: sưteacher, professional, master6 nét · Xem thứ tự nét →