画蛇添足畫蛇添足 nghĩa là gì
huà shé tiān zúHán Việt: HOẠ XÀ THIÊM TÚC
vẽ rắn thêm chân (thành ngữ); làm hỏng kết quả bằng cách thêm vào điều không cần thiết
Nghĩa
huà shé tiān zúHSK 7Hán Việt: HOẠ XÀ THIÊM TÚC
- vẽ rắn thêm chân (thành ngữ); làm hỏng kết quả bằng cách thêm vào điều không cần thiết
- làm quá mức
Tiếng Anh: lit. draw legs on a snake (idiom); fig. to ruin the effect by adding sth superfluous; to overdo it
Chữ thành phần
- 画huà · Hán Việt: hoạpicture, painting, drawing; to draw8 nét · Xem thứ tự nét →
- 蛇shé · Hán Việt: xàsnake11 nét · Xem thứ tự nét →
- 添tiān · Hán Việt: thiêm, thêmto add, to append, to increase, to replenish11 nét · Xem thứ tự nét →
- 足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →