画面畫面 nghĩa là gì
huà miàn
cảnh
Nghĩa
huà miànHSK 5Phổ biến #3453
- cảnh
- quang cảnh
- bức tranh
- hình ảnh
- màn hình (hiển thị bởi máy tính)
- khung hình (phim)
- trường nhìn
Tiếng Anh: scene; tableau; picture; image; screen (displayed by a computer); (motion picture) frame