Từ điển › 畅谈话卡畅谈话卡暢談話卡 nghĩa là gìchàng tán huà kǎthẻ điện thoại gọi dài hạnNghĩa chàng tán huà kǎthẻ điện thoại gọi dài hạnChữ thành phần畅chàng · Hán Việt: sướngfreely, smoothly; unrestrained8 nét · Xem thứ tự nét →谈tán · Hán Việt: đàmto talk, to chat; conversation; surname10 nét · Xem thứ tự nét →话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →