畅销暢銷 nghĩa là gì
chàng xiāoHán Việt: SƯỚNG TIU
bán chạy
Nghĩa
chàng xiāoHSK 7Hán Việt: SƯỚNG TIU
- bán chạy
- bán đắt; đứng đầu bảng xếp hạng
Tiếng Anh: to sell well; bestselling; chart-topping
chàng xiāoHán Việt: SƯỚNG TIU
bán chạy
Tiếng Anh: to sell well; bestselling; chart-topping