界别界別 nghĩa là gì
jiè biéHán Việt: GIỚI BIẾT
chia thành các khu vực khác nhau
Nghĩa
jiè biéHán Việt: GIỚI BIẾT
- chia thành các khu vực khác nhau
- (HK) ngành trong xã hội
- khu vực bầu cử
- (phân loại) giới
Tiếng Anh: to divide up into different zones; (HK) sector of society; constituency; (taxonomy) kingdom