Từ điển › 界标界标界標 nghĩa là gìjiè biāoHán Việt: GIỚI BÊUmốc ranh giớiNghĩa jiè biāoHán Việt: GIỚI BÊUmốc ranh giớiTiếng Anh: landmarkChữ thành phần界jiè · Hán Việt: giớiboundary, limit; domain; society, the world9 nét · Xem thứ tự nét →标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →