界河 nghĩa là gì
jiè héHán Việt: GIỚI HÀ
sông biên giới (giữa các quốc gia hoặc vùng)
Nghĩa
jiè héHán Việt: GIỚI HÀ
- sông biên giới (giữa các quốc gia hoặc vùng)
Tiếng Anh: border river (between countries or regions)
jiè héHán Việt: GIỚI HÀ
sông biên giới (giữa các quốc gia hoặc vùng)
Tiếng Anh: border river (between countries or regions)