Từ điển › 界线界线界線 nghĩa là gìjiè xiàngiới hạnNghĩa jiè xiànHSK 7giới hạnranh giớiđường phân chiaTiếng Anh: limits; bounds; dividing lineChữ thành phần界jiè · Hán Việt: giớiboundary, limit; domain; society, the world9 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →