畏缩不前畏縮不前 nghĩa là gì
wèi suō bù qián
sợ hãi không tiến lên (thành ngữ); quá nhát gan để tiến bước
Nghĩa
wèi suō bù qián
- sợ hãi không tiến lên (thành ngữ); quá nhát gan để tiến bước
Tiếng Anh: to shrink back in fear (idiom); too cowardly to advance
Chữ thành phần
- 畏wèi · Hán Việt: uýfear, dread, awe, reverence9 nét · Xem thứ tự nét →
- 缩suōto withdraw, to shrink, to pull back; abbreviation14 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →