留存收益 nghĩa là gì
liú cún shōu yìHán Việt: LƯU TỒN THU ÍCH
lợi nhuận giữ lại
Nghĩa
liú cún shōu yìHán Việt: LƯU TỒN THU ÍCH
- lợi nhuận giữ lại
Tiếng Anh: retained earnings
Chữ thành phần
- 留liú · Hán Việt: lưuto stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message; 10 nét · Xem thứ tự nét →
- 存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →
- 收shōu · Hán Việt: thuto collect, to gather, to harvest6 nét · Xem thứ tự nét →
- 益yì · Hán Việt: íchto profit, to benefit; advantage10 nét · Xem thứ tự nét →