Từ điển › 留学留学留學 nghĩa là gìliú xuéHán Việt: LƯU HỌCdu họcNghĩa liú xuéHSK 3Hán Việt: LƯU HỌCdu họcTiếng Anh: to study abroadChữ thành phần留liú · Hán Việt: lưuto stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message; 10 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 留学留学生liú xué shēng du học sinh; sinh viên trao đổi (nước ngoài); LT:個|个[ge4],位[wei4]