Từ điển › 留心眼儿留心眼儿留心眼兒 nghĩa là gìliú xīn yǎn rcảnh giácNghĩa liú xīn yǎn rcảnh giácđể mắt đếnTiếng Anh: to be on the alert; to keep one's eyes openChữ thành phần留liú · Hán Việt: lưuto stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message; 10 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →