留恋留戀 nghĩa là gì
liú liànHán Việt: LƯU LUYẾN
lưu luyến
Nghĩa
liú liànHSK 7Hán Việt: LƯU LUYẾN
- lưu luyến
- ghét phải rời đi
- nhớ về một cách trìu mến
Tiếng Anh: reluctant to leave; to hate to have to go; to recall fondly
liú liànHán Việt: LƯU LUYẾN
lưu luyến
Tiếng Anh: reluctant to leave; to hate to have to go; to recall fondly