Từ điển › 略为略为略為 nghĩa là gìlüè wéiHán Việt: LƯỢC VAYhơiNghĩa lüè wéiHán Việt: LƯỢC VAYhơiTiếng Anh: slightlyChữ thành phần略lüè · Hán Việt: lượcapproximate, rough; outline, summary; plan, plot11 nét · Xem thứ tự nét →为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →