略图略圖 nghĩa là gì
lüè túHán Việt: LƯỢC ĐỒ
bản phác thảo; bản đồ phác họa; hình thu nhỏ
Nghĩa
lüè túHán Việt: LƯỢC ĐỒ
- bản phác thảo; bản đồ phác họa; hình thu nhỏ
Tiếng Anh: sketch; sketch map; thumbnail picture
lüè túHán Việt: LƯỢC ĐỒ
bản phác thảo; bản đồ phác họa; hình thu nhỏ
Tiếng Anh: sketch; sketch map; thumbnail picture