Từ điển › 略微略微 nghĩa là gìlüè wēiHán Việt: LƯỢC VImột chút; hơiNghĩa lüè wēiHSK 7Hán Việt: LƯỢC VImột chút; hơiTiếng Anh: a little bit; slightlyChữ thành phần略lüè · Hán Việt: lượcapproximate, rough; outline, summary; plan, plot11 nét · Xem thứ tự nét →微wēi · Hán Việt: vismall, tiny, trifling; micro-13 nét · Xem thứ tự nét →