略略 nghĩa là gì
lüè lüèHán Việt: LƯỢC LƯỢC
hơi; đại khái; ngắn gọn; rất chung chung
Nghĩa
lüè lüèHán Việt: LƯỢC LƯỢC
- hơi; đại khái; ngắn gọn; rất chung chung
Tiếng Anh: slightly; roughly; briefly; very generally
lüè lüèHán Việt: LƯỢC LƯỢC
hơi; đại khái; ngắn gọn; rất chung chung
Tiếng Anh: slightly; roughly; briefly; very generally