Từ điển › 略称略称略稱 nghĩa là gìlüè chēngHán Việt: LƯỢC XƯNGviết tắtNghĩa lüè chēngHán Việt: LƯỢC XƯNGviết tắtTiếng Anh: abbreviationChữ thành phần略lüè · Hán Việt: lượcapproximate, rough; outline, summary; plan, plot11 nét · Xem thứ tự nét →称chēng · Hán Việt: xưngbalanced; name, brand; to say, to call10 nét · Xem thứ tự nét →