略胜一筹略勝一籌 nghĩa là gì
lüè shèng yī chóu
nhỉnh hơn một chút
Nghĩa
lüè shèng yī chóu
- nhỉnh hơn một chút
- vượt trội hơn
Tiếng Anh: slightly better; a cut above
Chữ thành phần
- 略lüè · Hán Việt: lượcapproximate, rough; outline, summary; plan, plot11 nét · Xem thứ tự nét →
- 胜shèng · Hán Việt: thắngvictory; to excel, to truimph9 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 筹chóuchip, tally, token; to plan; to raise money13 nét · Xem thứ tự nét →