Từ điển › 略过略过略過 nghĩa là gìlüè guòHán Việt: LƯỢC QUÁbỏ quaNghĩa lüè guòHán Việt: LƯỢC QUÁbỏ quanhảy quaTiếng Anh: to pass over; to skipChữ thành phần略lüè · Hán Việt: lượcapproximate, rough; outline, summary; plan, plot11 nét · Xem thứ tự nét →过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →