Từ điển › 番木瓜番木瓜 nghĩa là gìfān mù guāHán Việt: PHAN MỘC QUAcây đu đủNghĩa fān mù guāHán Việt: PHAN MỘC QUAcây đu đủTiếng Anh: papayaChữ thành phần番fān · Hán Việt: phan, phen, phiên, phiệnto take turns, to repeat; to sow; a turn12 nét · Xem thứ tự nét →木mù · Hán Việt: mộctree; wood, lumber; wooden4 nét · Xem thứ tự nét →瓜guā · Hán Việt: quamelon, gourd, squash, cucumber5 nét · Xem thứ tự nét →