Từ điển › 番椒番椒 nghĩa là gìfān jiāoHán Việt: PHAN TIÊUớt cayNghĩa fān jiāoHán Việt: PHAN TIÊUớt cayquả ớtTiếng Anh: hot pepper; chiliChữ thành phần番fān · Hán Việt: phan, phen, phiên, phiệnto take turns, to repeat; to sow; a turn12 nét · Xem thứ tự nét →椒jiāo · Hán Việt: tiêupepper, spice12 nét · Xem thứ tự nét →