Từ điển › 番瓜番瓜 nghĩa là gìfān guāHán Việt: PHAN QUA(phương ngữ) bí ngôNghĩa fān guāHán Việt: PHAN QUA(phương ngữ) bí ngôTiếng Anh: (dialect) pumpkinChữ thành phần番fān · Hán Việt: phan, phen, phiên, phiệnto take turns, to repeat; to sow; a turn12 nét · Xem thứ tự nét →瓜guā · Hán Việt: quamelon, gourd, squash, cucumber5 nét · Xem thứ tự nét →