Từ điển › 番番番番 nghĩa là gìfān fānHán Việt: PHAN PHANhết lần này đến lần khácNghĩa fān fānHán Việt: PHAN PHANhết lần này đến lần khácTiếng Anh: time and time againChữ thành phần番fān · Hán Việt: phan, phen, phiên, phiệnto take turns, to repeat; to sow; a turn12 nét · Xem thứ tự nét →