Từ điển › 番茄汁番茄汁 nghĩa là gìfān qié zhīHán Việt: PHAN NHÀ CHẤPnước ép cà chuaNghĩa fān qié zhīHán Việt: PHAN NHÀ CHẤPnước ép cà chuaTiếng Anh: tomato juiceChữ thành phần番fān · Hán Việt: phan, phen, phiên, phiệnto take turns, to repeat; to sow; a turn12 nét · Xem thứ tự nét →茄jiā · Hán Việt: nhàeggplant8 nét · Xem thứ tự nét →汁zhī · Hán Việt: chấpjuice, liquor, fluid; sap; gravy, sauce5 nét · Xem thứ tự nét →