番茄红素番茄紅素 nghĩa là gì
fān qié hóng sùHán Việt: PHAN NHÀ HỒNG TỐ
lycopene
Nghĩa
fān qié hóng sùHán Việt: PHAN NHÀ HỒNG TỐ
- lycopene
Tiếng Anh: Lycopene
Chữ thành phần
- 番fān · Hán Việt: phan, phen, phiên, phiệnto take turns, to repeat; to sow; a turn12 nét · Xem thứ tự nét →
- 茄jiā · Hán Việt: nhàeggplant8 nét · Xem thứ tự nét →
- 红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →
- 素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →