Từ điển › 番茄酱番茄酱番茄醬 nghĩa là gìfān qié jiàngHán Việt: PHAN NHÀ TƯƠNGtương càNghĩa fān qié jiàngHán Việt: PHAN NHÀ TƯƠNGtương càchất sốt cà chuaTiếng Anh: ketchup; tomato sauceChữ thành phần番fān · Hán Việt: phan, phen, phiên, phiệnto take turns, to repeat; to sow; a turn12 nét · Xem thứ tự nét →茄jiā · Hán Việt: nhàeggplant8 nét · Xem thứ tự nét →酱jiàng · Hán Việt: tươngsauce, paste, jam13 nét · Xem thứ tự nét →