Từ điển › 番薯番薯 nghĩa là gìfān shǔ(phương ngữ) khoai langNghĩa fān shǔ(phương ngữ) khoai langkhoaiTiếng Anh: (dialect) sweet potato; yamChữ thành phần番fān · Hán Việt: phan, phen, phiên, phiệnto take turns, to repeat; to sow; a turn12 nét · Xem thứ tự nét →薯shǔyam, tuber, potato16 nét · Xem thứ tự nét →