Từ điển › 畸形畸形 nghĩa là gìjī xíngbị biến dạng; dị dạngNghĩa jī xíngHSK 7bị biến dạng; dị dạnglệch lạc; không cân đốiTiếng Anh: deformed; malformed; lopsided; unbalancedChữ thành phần畸jīodd, unusual; fraction, remainder13 nét · Xem thứ tự nét →形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 畸形畸形儿jī xíng ér trẻ bị dị dạng; trẻ có khuyết tật bẩm sinh畸形秀jī xíng xiù buổi biểu diễn quái dị