疏导疏導 nghĩa là gì
shū dǎoHán Việt: SỚ ĐẠO
khai thông
Nghĩa
shū dǎoHSK 7Hán Việt: SỚ ĐẠO
- khai thông
- mở đường
- loại bỏ chướng ngại
- dọn đường
- giải thích
- sự thuyết phục
Tiếng Anh: to dredge; to open up a path for; to remove obstructions; to clear the way; to enlighten; persuasion