疏忽职守疏忽職守 nghĩa là gì
shū hū zhí shǒuHán Việt: SỚ HỐT CHỨC THÚ
sao nhãng nhiệm vụ
Nghĩa
shū hū zhí shǒuHán Việt: SỚ HỐT CHỨC THÚ
- sao nhãng nhiệm vụ
Tiếng Anh: to neglect one's duties
Chữ thành phần
- 疏shū · Hán Việt: sớto neglect; to dredge, to clear away; lax, careless12 nét · Xem thứ tự nét →
- 忽hū · Hán Việt: hốtsuddenly, abruptly; to neglect8 nét · Xem thứ tự nét →
- 职zhí · Hán Việt: chứcduty, profession; office, post11 nét · Xem thứ tự nét →
- 守shǒu · Hán Việt: thúto defend, to guard, to protect; to conserve; to wait6 nét · Xem thứ tự nét →