疏通 nghĩa là gì
shū tōngHán Việt: SỚ THÔNG
khai thông
Nghĩa
shū tōngHSK 7Hán Việt: SỚ THÔNG
- khai thông
- nạo vét
- dọn đường
- làm cho thông suốt
- tạo điều kiện
- hòa giải
- vận động
- giải thích (một văn bản)
Tiếng Anh: to unblock; to dredge; to clear the way; to get things flowing; to facilitate; to mediate