Từ điển › 疑点疑点疑點 nghĩa là gìyí diǎnđiểm nghi ngờNghĩa yí diǎnHSK 7điểm nghi ngờTiếng Anh: a doubtful pointChữ thành phần疑yíto doubt, to question, to suspect14 nét · Xem thứ tự nét →点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →