Từ điển › 疑虑疑虑疑慮 nghĩa là gìyí lǜdo dựNghĩa yí lǜHSK 7do dựnghi ngạinghi ngờTiếng Anh: hesitation; misgivings; doubtChữ thành phần疑yíto doubt, to question, to suspect14 nét · Xem thứ tự nét →虑lǜ · Hán Việt: lựanxious, concerned, worried10 nét · Xem thứ tự nét →