Từ điển › 疑问句疑问句疑問句 nghĩa là gìyí wèn jùcâu hỏi (ngữ pháp)Nghĩa yí wèn jùcâu hỏi (ngữ pháp)câu nghi vấnTiếng Anh: question (grammar); interrogative sentenceChữ thành phần疑yíto doubt, to question, to suspect14 nét · Xem thứ tự nét →问wènto ask about, to inquire after6 nét · Xem thứ tự nét →句jù, gōu · Hán Việt: câusentence, clause, phrase, paragraph; stanza5 nét · Xem thứ tự nét →