Từ điển › 疫苗疫苗 nghĩa là gìyì miáoHán Việt: DỊCH MEOvắc-xinNghĩa yì miáoHSK 7Hán Việt: DỊCH MEOvắc-xinTiếng Anh: vaccineChữ thành phần疫yì · Hán Việt: dịchepidemic, plague, pestilence9 nét · Xem thứ tự nét →苗miáo · Hán Việt: meosprouts; Miao nationality8 nét · Xem thứ tự nét →