Từ điển › 疯子疯子瘋子 nghĩa là gìfēng ziHán Việt: PHONG TÍngười điênNghĩa fēng ziHSK 7Hán Việt: PHONG TÍngười điênkẻ điênTiếng Anh: madman; lunaticChữ thành phần疯fēng · Hán Việt: phongcrazy, insane, mentally ill9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →