Từ điển › 疯犬疯犬瘋犬 nghĩa là gìfēng quǎnchó dạiNghĩa fēng quǎnchó dạichó mắc bệnh dạiTiếng Anh: mad dog; rabid dogChữ thành phần疯fēng · Hán Việt: phongcrazy, insane, mentally ill9 nét · Xem thứ tự nét →犬quǎndog4 nét · Xem thứ tự nét →