疯狂瘋狂 nghĩa là gì
fēng kuángHán Việt: PHONG CUỒNG
điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
Nghĩa
fēng kuángHSK 5Hán Việt: PHONG CUỒNGPhổ biến #1657
- điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
Tiếng Anh: crazy; frenzied; wild
fēng kuángHán Việt: PHONG CUỒNG
điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
Tiếng Anh: crazy; frenzied; wild