Từ điển › 疯瘫疯瘫瘋癱 nghĩa là gìfēng tānbiến thể của 風癱|风瘫[feng1 tan1]Nghĩa fēng tānbiến thể của 風癱|风瘫[feng1 tan1]Tiếng Anh: variant of 風癱|风瘫[feng1 tan1]Chữ thành phần疯fēng · Hán Việt: phongcrazy, insane, mentally ill9 nét · Xem thứ tự nét →瘫tānparalysis, palsy, numbness15 nét · Xem thứ tự nét →