Từ điển › 疯话疯话瘋話 nghĩa là gìfēng huàHán Việt: PHONG THOẠIlời nói điênNghĩa fēng huàHán Việt: PHONG THOẠIlời nói điênrồvô lýTiếng Anh: crazy talk; ravings; nonsenseChữ thành phần疯fēng · Hán Việt: phongcrazy, insane, mentally ill9 nét · Xem thứ tự nét →话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →