Từ điển › 疲倦疲倦 nghĩa là gìpí juànHán Việt: BÌ QUYỆNmệt mỏiNghĩa pí juànHSK 7Hán Việt: BÌ QUYỆNmệt mỏimệtTiếng Anh: to tire; tiredChữ thành phần疲pí · Hán Việt: bìweak, tired, exhausted10 nét · Xem thứ tự nét →倦juàn · Hán Việt: quyệntired, weary10 nét · Xem thứ tự nét →