Từ điển › 疲劳症疲劳症疲勞症 nghĩa là gìpí láo zhèngHán Việt: BÌ LAO CHỨNGhội chứng mệt mỏiNghĩa pí láo zhèngHán Việt: BÌ LAO CHỨNGhội chứng mệt mỏiTiếng Anh: fatigueChữ thành phần疲pí · Hán Việt: bìweak, tired, exhausted10 nét · Xem thứ tự nét →劳láo · Hán Việt: laoto labor, to toil; to do manual work7 nét · Xem thứ tự nét →症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →