Từ điển › 疲惫疲惫疲憊 nghĩa là gìpí bèibị đánh bạiNghĩa pí bèiHSK 7bị đánh bạikiệt sứcmệt mỏiTiếng Anh: beaten; exhausted; tiredChữ thành phần疲pí · Hán Việt: bìweak, tired, exhausted10 nét · Xem thứ tự nét →惫bèitired, weary, fatigued12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 疲惫疲惫不堪pí bèi bù kān kiệt sức; mệt mỏi rã rời