Từ điển › 疼惜疼惜 nghĩa là gìténg xīyêu thươngNghĩa téng xīyêu thươngtrìu mếnTiếng Anh: to cherish; to dote onChữ thành phần疼téngache, pain; to love dearly10 nét · Xem thứ tự nét →惜xī · Hán Việt: tiếcpity, regret; to rue; to begrudge11 nét · Xem thứ tự nét →