Từ điển › 疼死疼死 nghĩa là gìténg sǐrất đauNghĩa téng sǐrất đauTiếng Anh: to really hurtChữ thành phần疼téngache, pain; to love dearly10 nét · Xem thứ tự nét →死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →